Hạng Hai Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 01:45
Đội chủ nhà Wigan
VS
Đội khách Milton Keynes Dons
Ngày 01:45 · 03/09
Sân đấu The Brick Community Stadium · Wigan
Trọng tài P. Howard
Trạng thái 01:45
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 03/09
Sân đấu The Brick Community Stadium · Wigan
Hiệp một
Trọng tài P. Howard

Bảng xếp hạng · 2026

24 Wigan 3 trận 0 điểm
19 Milton Keynes Dons 3 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Hai Anh Milton Keynes Dons 1 - 1 Wigan
Hạng Hai Anh Wigan 1 - 2 Milton Keynes Dons
Hạng Hai Anh Wigan 3 - 0 Milton Keynes Dons
Hạng Hai Anh Milton Keynes Dons 2 - 0 Wigan
Hạng Hai Anh Wigan 5 - 1 Milton Keynes Dons
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Wigan

3-4-2-1

Huấn luyện viên G. Caldwell

Đội hình xuất phát

  • 41 J. Whitworth G
  • 5 F. Burns D
  • 23 J. Carragher D
  • 3 M. Fox D
  • 18 Charlie Gray M
  • 6 J. Weir M
  • 8 M. Power M
  • 7 F. Murray M
  • 9 S. Perkins M
  • 13 L. Harris M
  • 11 D. Costelloe F

Cầu thủ dự bị

  • 27 B. Burrows F
  • 16 Archie Harris D
  • 2 C. Barrett D
  • 22 J. Mellish D
  • 19 C. Sze F
  • 1 J. Walsh G
  • 10 R. Walsh M

Milton Keynes Dons

3-1-4-2

Huấn luyện viên P. Warne

Đội hình xuất phát

  • 1 C. MacGillivray G
  • 5 C. Goode D
  • 35 C. Nelson D
  • 32 J. Sanders D
  • 4 D. Barlaser M
  • 19 R. Barnett M
  • 26 B. Wiles M
  • 24 R. Wintle M
  • 15 C. Bramall M
  • 9 S. Nombe F
  • 13 C. Paterson F

Cầu thủ dự bị

  • 10 A. Collins F
  • 7 D. Crowley M
  • 23 W. Dennis G
  • 21 M. Ekpiteta D
  • 8 A. Gilbey M
  • 2 G. Jones D
  • 17 S. Silvera F
Chưa có thống kê trận đấu.
Hạng Hai Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Wigan Milton Keynes Dons

1X2

1 2.45 X 3.4 2 2.6

AH

H +1.75 1.11 A -1.75 1.13

O/U

O 2.5 1.73 U 2.5 2.08

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 2.88 X 2.3 2 3.4

AH

H +0.75 1.19 A -0.75 1.23

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 11 1-0 10 0-2 15 1-1 6.5 2-0 13 0-3 29 1-2 11 2-1 9.5 3-0 23 0-4 51 1-3 21 2-2 12 3-1 17 4-0 41 0-5 151 1-4 41 2-3 26 3-2 23 4-1 41 5-0 101 0-6 451 1-5 101 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 81 6-0 251 1-6 351 2-5 126 3-4 81 4-3 67 5-2 101 6-1 201 2-6 401 3-5 201 4-4 151 5-3 151 6-2 301 5-4 451
Chưa có thống kê cầu thủ.