Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 88'
Đội chủ nhà Fatih Karagümrük
0 - 1 H1 0-0
Đội khách Kayserispor
Ngày 00:00 · 03/09
Sân đấu Yusuf Ziya Öniş Stadium · Istanbul
Trọng tài Ozan Ergun
Trạng thái 88'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 03/09
Sân đấu Yusuf Ziya Öniş Stadium · Istanbul
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Ozan Ergun

Bảng xếp hạng · 2026

9 Fatih Karagümrük 4 trận 7 điểm
3 Kayserispor 4 trận 9 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thổ Nhĩ Kỳ Fatih Karagümrük 0 - 1 Kayserispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Kayserispor 1 - 0 Fatih Karagümrük
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Fatih Karagümrük 2 - 2 Kayserispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Kayserispor 2 - 2 Fatih Karagümrük
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ Fatih Karagümrük 4 - 1 Kayserispor
Florent Hasani Substitution 1 · Kiến tạo: Marco Dulca Kayserispor
Daniele Verde Substitution 1 · Kiến tạo: Tiago Cukur Fatih Karagümrük
Mehmet Murat Uçar Substitution 2 · Kiến tạo: Denis Radu Kayserispor
Taulant Seferi Normal Goal · Kiến tạo: Benhur Keser Kayserispor
Robin Yalçın Substitution 2 · Kiến tạo: Cenk Tosun Fatih Karagümrük
Çağtay Kurukalıp Substitution 3 · Kiến tạo: Muhammed Emin Sarikaya Fatih Karagümrük
Manolis Siopis Yellow Card Fatih Karagümrük
Semih Güler Yellow Card Kayserispor
Görkem Sağlam Substitution 3 · Kiến tạo: Fethi Ozer Kayserispor
Benhur Keser Substitution 4 · Kiến tạo: Manadi Camara Kayserispor
Atınç Nukan Yellow Card Fatih Karagümrük
Taulant Seferi Substitution 5 · Kiến tạo: Talha Sariarslan Kayserispor
Manolis Siopis Substitution 4 · Kiến tạo: Marius Tresor Doh Fatih Karagümrük
Talha Sariarslan Yellow Card Kayserispor
Manadi Camara Yellow Card Kayserispor

Fatih Karagümrük

4-2-3-1

Huấn luyện viên A. Stanojević

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Silvestri G
  • 22 R. Civelek D
  • 4 D. Biraschi D
  • 3 A. Nukan D
  • 33 Ç. Kurukalıp D
  • 6 R. Yalçın M
  • 20 M. Siopis M
  • 10 D. Verde M
  • 5 E. Akbaba M
  • 26 Traore Ahmed M
  • 72 A. Pešić F

Cầu thủ dự bị

  • 21 Candan Baskale M
  • 14 Marius Tresor Doh M
  • 7 Baris Kalayci F
  • 17 Tarık Buğra Kalpaklı F
  • 19 Y. Onogo M
  • 25 M. Sarıkaya D
  • 9 C. Tosun F
  • 11 T. Çukur F
  • 28 A. Çınar D
  • 23 B. Şen G

Kayserispor

4-1-4-1

Huấn luyện viên A. Gerin

Đội hình xuất phát

  • 35 G. Değirmenci G
  • 7 M. Uçar D
  • 4 S. Güler D
  • 3 J. Tabidze D
  • 77 C. Şen D
  • 8 S. Kurt M
  • 10 B. Keser M
  • 61 G. Sağlam M
  • 9 F. Hasani M
  • 97 T. Seferi M
  • 27 D. Moreno F

Cầu thủ dự bị

  • 14 E. Arıkan D
  • 18 F. Özer D
  • 99 T. Sarıarslan F
  • 22 D. Radu D
  • 38 Ataol Karapinar M
  • 17 M. Göçkan D
  • 16 Deniz Eren Donmezer G
  • 88 M. Dulca M
  • 5 K. Cihan D
  • 28 Manadi Camara M
Fatih Karagümrük
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Kayserispor
316 Chuyền chính xác 394
5 Sút trong vòng cấm 5
2 Sút ngoài vòng cấm 5
1 Sút bị chặn 3
13 Free Kicks 11
3 Sút trúng mục tiêu 4
3 Thủ môn cản phá 3
3 Sút chệch mục tiêu 3
385 Tổng đường chuyền 469
7 Tổng cú sút 10
2 Thẻ vàng 2
3 Phạt góc 7
0 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
45% Kiểm soát bóng 55%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Fatih Karagümrük 21 cầu thủ

M. Silvestri 1 · G
Số phút 88 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Şen 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Çınar 28 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Çukur 11 · F
Số phút 42 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
42
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Tosun 9 · F
Số phút 31 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.31
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Sarıkaya 25 · D
Số phút 31 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Onogo 19 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tarık Buğra Kalpaklı 17 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Baris Kalayci 7 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marius Tresor Doh 14 · M
Số phút 5 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Candan Baskale 21 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Civelek 22 · D
Số phút 88 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Biraschi 4 · D
Số phút 88 Điểm số 6.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
50
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Nukan 3 · D
Số phút 88 Điểm số 7.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ç. Kurukalıp 33 · D
Số phút 57 Điểm số 7.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
7.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Yalçın 6 · M
Số phút 57 Điểm số 7.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
57
Điểm số
7.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Siopis 20 · M
Số phút 83 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Verde 10 · M
Số phút 46 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Akbaba 5 · M
Số phút 88 Điểm số 6.08 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.08
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Traore Ahmed 26 · M
Số phút 88 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Pešić 72 · F
Số phút 88 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.42
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Kayserispor 21 cầu thủ

E. Arıkan 14 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manadi Camara
Số phút 20 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Cihan 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Dulca 88 · M
Số phút 60 Điểm số 6.88 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.88
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Deniz Eren Donmezer 16 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Göçkan 17 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ataol Karapinar 38 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Radu 22 · D
Số phút 42 Điểm số 7.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
42
Điểm số
7.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Sarıarslan 99 · F
Số phút 9 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.27
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
F. Özer 18 · D
Số phút 20 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Değirmenci 35 · G
Số phút 88 Điểm số 7.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Uçar 7 · D
Số phút 46 Điểm số 7.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
7.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Güler 4 · D
Số phút 88 Điểm số 7.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Tabidze 3 · D
Số phút 88 Điểm số 7.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.49
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Şen 77 · D
Số phút 88 Điểm số 7.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.57
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Keser 10 · M
Số phút 68 Điểm số 7.93 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
7.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Moreno 27 · F
Số phút 88 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.53
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kurt 8 · M
Số phút 88 Điểm số 7.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Seferi 97 · M
Số phút 79 Điểm số 7.96 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
7.96
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Hasani 9 · M
Số phút 28 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
6.84
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Sağlam 61 · M
Số phút 68 Điểm số 7.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0